Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trực thăng" (1)
trực thăng
Tiếng Anh
Danh từhelicopter
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
A rescue helicopter flew to the scene of the forest fire.
Từ liên quan "trực thăng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trực thăng" (2)
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
A rescue helicopter flew to the scene of the forest fire.
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
The video showed the wreckage and debris of two helicopters.
